aside from
/əˈsaɪd/Giới từ
- loại trừ; ngoại trừexcluding; with the exception ofTừ đồng nghĩa:apart from
- ngoài ra còn cóin addition toTừ đồng nghĩa:apart from
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aside from” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish