aside from

/əˈsaɪd/
Giới từ
  1. loại trừ; ngoại trừ
    excluding; with the exception of
    Từ đồng nghĩa:apart from
  2. ngoài ra còn có
    in addition to
    Từ đồng nghĩa:apart from
🎬 Nghe “aside from” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish